DÀN XỚI GL91 KUJOYO XÍCH 3 LÁ CÔN CẢI TIẾN
Liên hệ
|
Kiểu mẫu |
GN91 |
|||||
|
Dài x Rộng x Cao (mm) |
2900 x 980 x 1350 |
|||||
|
Trọng lượng (Kg) |
360 |
|||||
|
Tải trọng |
1200 |
|||||
|
Tốc độ lý thuyết (Km/h) |
21.85 |
|||||
|
Tỷ số truyền tuyến |
I |
II |
III |
IV |
V |
VI |
|
114.201 |
64.291 |
38.291 |
30.880 |
17.384 |
10.354 |
|
|
Tỷ số truyền lùi |
I |
II |
||||
|
144.655 |
39.116 |
|||||
|
Số lưỡi dao phay |
18 lưỡi (9 trái + 9 phải) và 24 lưỡi (12 lưỡi phải+12lưỡi trái) |
|||||
|
Kiểu lốp |
600 – 12 |
|||||
|
Áp suất lốp (Mpa) |
20N/cm2 |
|||||
|
|
||||||
|
Bán kính quay Min (m) |
234 |
|||||
|
Kiểu ly hợp |
Đĩa ma sát |
|||||
|
Kiểu cơ cấu lái |
Đóng mở bộ bánh răng ăn khớp |
|||||
|
Kiểu phanh |
Dạng hình vòng giãn nở trong |
|||||
|
Dây curoa |
B1727 |
|||||
|
Lượng chứa dầu bôi chơn |
6 lít |
|||||
|
Model động cơ |
S1100, S1100N,S1100M,S 1100NM; S1105, S1105N, S1110, S1110N, S1115, S1115N |
|||||
- LỐC ĐÚC BẰNG THÉP CHẮC CHẮN -> CHỐNG VỠ LỐC KHI VA ĐẬP
- ỐP TRỤC ĐÙI ĐÚC BẰNG THÉP -> CHỐNG VỠ KHI VA ĐẬP
- PULY 3 LÁ CÔN 9 LÒ XO
- BI TÌ LÀ BI CHUYÊN DỤNG
- CÁC VÒNG BI LÀ BI ĐŨA, 2 BI HƯỚNG ĐŨA
- BÁNH RĂNG SỐ ĐƯỢC BO TRÒN CẠNH -> VÀO SỐ DỄ DÀNG HƠN
- EKU ĐẦU TRỤC TO -> DÁNG MÁY KHỎE HƠN