|
|
||||||
|
Bán kính quay Min (m) |
234 |
|||||
|
Kiểu ly hợp |
Đĩa ma sát |
|||||
|
Kiểu cơ cấu lái |
Đóng mở bộ bánh răng ăn khớp |
|||||
|
Kiểu phanh |
Dạng hình vòng giãn nở trong |
|||||
|
Dây curoa |
B1930 |
|||||
|
Lượng chứa dầu bôi chơn |
6 lít |
|||||
|
Model động cơ |
S1100, S1100N,S1100M,S 1100NM; S1105, S1105N, S1110, S1110N, S1115, S1115N |
|||||